primary winding

primary winding

A technician connects a wire to the primary winding of a transformer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn sơ cấp: "Primary winding" một cuộn dây trong máy biến áp hoặc mạch điện, tạo thành phần của mạch điện sao cho dòng điện thay đổi trong tạo ra dòng điện cảm ứng trong một mạch lân cận (cuộn thứ cấp). Dòng điện chạy qua cuộn sơ cấp tạo ra từ trường biến thiên, từ đó cảm ứng dòng điện trong cuộn thứ cấp.
dụ sử dụng
  • (Cuộn sơ cấp của máy biến áp được kết nối với nguồn điện.)
  • (Một dòng điện thay đổi trong cuộn sơ cấp tạo ra điện áp trong cuộn thứ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary winding" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện điện tử, đặc biệt khi mô tả nguyên hoạt động của máy biến áp, cuộn cảm hoặc các thiết bị điện từ khác.
  • (Tỷ lệ vòng dây giữa cuộn sơ cấp cuộn thứ cấp quyết định sự biến đổi điện áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary coil: cuộn sơ cấp (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Secondary winding: cuộn thứ cấp (từ đối lập, chỉ cuộn dây nhận dòng cảm ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Primary coil: cuộn dây sơ cấp.
  • Input winding: cuộn dây đầu vào (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "primary winding", nhưng có thể dùng với động từ "to connect" (kết nối) hoặc "to induce" (cảm ứng):
    • Connect the primary winding to the AC source. (Kết nối cuộn sơ cấp với nguồn xoay chiều.)
    • The primary winding induces current in the secondary winding. (Cuộn sơ cấp cảm ứng dòng điện trong cuộn thứ cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "primary winding", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.